排名榜 nghĩa là gì
pái míng bǎngHán Việt: BÀI DANH BÀNG
bảng xếp hạng
Nghĩa
pái míng bǎngHán Việt: BÀI DANH BÀNG
- bảng xếp hạng
- danh sách sắp xếp
- top 20
- bảng vinh danh
- đứng thứ n trong số 100
Tiếng Anh: ranking; ordered list; top 20; roll of honor; to come nth out of 100
Chữ thành phần
- 排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 榜bǎng · Hán Việt: bàng, báng, bảng, bãng, bấng, bẩng, bẫng, bứng, bửng, vảngplacard, notice, announcement; a list of names14 nét · Xem thứ tự nét →