排放 nghĩa là gì
pái fàngHán Việt: BÀI PHÓNG
sắp xếp theo thứ tự
Nghĩa
pái fàngHSK 7Hán Việt: BÀI PHÓNG
- sắp xếp theo thứ tự
- phát thải; xả (khí thải, nước thải, v.v.)
- (động vật) rụng trứng; xuất tinh
Tiếng Anh: to arrange in order; to emit; to discharge (exhaust gas, waste water etc); (of animals) to ovulate; to discharge semen