排斥 nghĩa là gì
pái chìHán Việt: BÀI XỊCH
từ chối
Nghĩa
pái chìHSK 7Hán Việt: BÀI XỊCH
- từ chối
- loại trừ
- loại bỏ
- gỡ bỏ
- đẩy lùi
Tiếng Anh: to reject; to exclude; to eliminate; to remove; to repel
pái chìHán Việt: BÀI XỊCH
từ chối
Tiếng Anh: to reject; to exclude; to eliminate; to remove; to repel