Từ điển › 排球排球 nghĩa là gìpái qiúHán Việt: BÀI CẦUbóng chuyềnNghĩa pái qiúHSK 2Hán Việt: BÀI CẦUbóng chuyềnLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: volleyball; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →