排行榜 nghĩa là gì
pái háng bǎngHán Việt: BÀI HÀNG BÀNG
bảng xếp hạng
Nghĩa
pái háng bǎngHSK 6Hán Việt: BÀI HÀNG BÀNG
- bảng xếp hạng
- bảng thứ hạng
Tiếng Anh: the charts (of best-sellers); table of ranking
Chữ thành phần
- 排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 榜bǎng · Hán Việt: bàng, báng, bảng, bãng, bấng, bẩng, bẫng, bứng, bửng, vảngplacard, notice, announcement; a list of names14 nét · Xem thứ tự nét →