Từ điển › 掠夺掠夺掠奪 nghĩa là gìlüè duóHán Việt: LƯỚT ĐOẠTcướp bócNghĩa lüè duóHSK 7Hán Việt: LƯỚT ĐOẠTcướp bóccướp đoạtTiếng Anh: to plunder; to robChữ thành phần掠lüè · Hán Việt: lướtto pillage, to ransack11 nét · Xem thứ tự nét →夺duó · Hán Việt: đoạtto rob, to snatch, to take by force6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 掠夺掠夺者lüè duó zhě kẻ cướp; kẻ cướp bóc; kẻ săn mồi