Từ điển › 探亲探亲探親 nghĩa là gìtàn qīnHán Việt: THÁM THÂNvề thăm gia đìnhNghĩa tàn qīnHSK 7Hán Việt: THÁM THÂNvề thăm gia đìnhTiếng Anh: to go home to visit one's familyChữ thành phần探tàn · Hán Việt: thámto find, to locate; to grope for, to search for11 nét · Xem thứ tự nét →亲qīn · Hán Việt: thânrelatives, parents; intimate; the hazelnut tree9 nét · Xem thứ tự nét →