Từ điển › 探家探家 nghĩa là gìtàn jiāHán Việt: THÁM GIAvề thăm nhàNghĩa tàn jiāHán Việt: THÁM GIAvề thăm nhàTiếng Anh: to make a trip homeChữ thành phần探tàn · Hán Việt: thámto find, to locate; to grope for, to search for11 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →