Từ điển › 探尺探尺 nghĩa là gìtàn chǐHán Việt: THÁM XÍCHque thămNghĩa tàn chǐHán Việt: THÁM XÍCHque thămdụng cụ đo lườngTiếng Anh: dipstick; measuring rodChữ thành phần探tàn · Hán Việt: thámto find, to locate; to grope for, to search for11 nét · Xem thứ tự nét →尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →