Từ điển › 探望探望 nghĩa là gìtàn wàngHán Việt: THÁM VỌNGthămNghĩa tàn wàngHSK 7Hán Việt: THÁM VỌNGthămhỏi thămnhìn quanhTiếng Anh: to visit; to call on sb; to look aroundChữ thành phần探tàn · Hán Việt: thámto find, to locate; to grope for, to search for11 nét · Xem thứ tự nét →望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →