Từ điển › 探测探测探測 nghĩa là gìtàn cèHán Việt: THÁM TRẮCthăm dò; khảo sátNghĩa tàn cèHSK 7Hán Việt: THÁM TRẮCthăm dò; khảo sátTiếng Anh: to probe; to surveyChữ thành phần探tàn · Hán Việt: thámto find, to locate; to grope for, to search for11 nét · Xem thứ tự nét →测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 探测探测器tàn cè qì máy dò; thiết bị thăm dò探测字tàn cè zì (tâm lý học nhận thức) chữ thăm dò