探险探險 nghĩa là gì
tàn xiǎnHán Việt: THÁM HIỂM
thám hiểm
Nghĩa
tàn xiǎnHSK 7Hán Việt: THÁM HIỂM
- thám hiểm
- đi thám hiểm
- cuộc phiêu lưu
Tiếng Anh: to explore; to go on an expedition; adventure
tàn xiǎnHán Việt: THÁM HIỂM
thám hiểm
Tiếng Anh: to explore; to go on an expedition; adventure