Từ điển › 接待室接待室 nghĩa là gìjiē dài shìHán Việt: TIẾP ĐÃI THẤTphòng tiếp kháchNghĩa jiē dài shìHán Việt: TIẾP ĐÃI THẤTphòng tiếp kháchTiếng Anh: reception roomChữ thành phần接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →