接替 nghĩa là gì
jiē tìHán Việt: TIẾP THẾ
thay thế
Nghĩa
jiē tìHSK 7Hán Việt: TIẾP THẾ
- thay thế
- tiếp quản (một vị trí hoặc chức vụ)
Tiếng Anh: to replace; to take over (a position or post)
jiē tìHán Việt: TIẾP THẾ
thay thế
Tiếng Anh: to replace; to take over (a position or post)