Từ điển › 接班人接班人 nghĩa là gìjiē bān rénHán Việt: TIẾP BAN NHÂNngười kế nhiệmNghĩa jiē bān rénHSK 7Hán Việt: TIẾP BAN NHÂNngười kế nhiệmTiếng Anh: successorChữ thành phần接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →