接着接著 nghĩa là gì
jiē zheHán Việt: TIẾP TRỨ
bắt và giữ
Nghĩa
jiē zheHSK 2Hán Việt: TIẾP TRỨPhổ biến #1329
- bắt và giữ
- tiếp tục
- tiến hành làm gì đó
- theo sau
- tiếp nối
- rồi
- sau đó
- tiếp theo
- tiến hành
- tiếp diễn
- lần lượt
- đến lượt
Tiếng Anh: to catch and hold on; to continue; to go on to do sth; to follow; to carry on; then