接触不良接觸不良 nghĩa là gì
jiē chù bù liángHán Việt: TIẾP XÚC BẤT LƯƠNG
tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)
Nghĩa
jiē chù bù liángHán Việt: TIẾP XÚC BẤT LƯƠNG
- tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)
Tiếng Anh: loose or defective contact (elec.)
Chữ thành phần
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 触chù · Hán Việt: xúcto butt, to gore, to ram; to touch13 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →