Từ điển › 接触器接触器接觸器 nghĩa là gìjiē chù qìHán Việt: TIẾP XÚC KHÍcông tắc tơNghĩa jiē chù qìHán Việt: TIẾP XÚC KHÍcông tắc tơTiếng Anh: contactorChữ thành phần接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →触chù · Hán Việt: xúcto butt, to gore, to ram; to touch13 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →