接近 nghĩa là gì
jiē jìnHán Việt: TIẾP CẬN
tiếp cận; đến gần
Nghĩa
jiē jìnHSK 3Hán Việt: TIẾP CẬNPhổ biến #1720
- tiếp cận; đến gần
Tiếng Anh: to approach; to get close to
jiē jìnHán Việt: TIẾP CẬN
tiếp cận; đến gần
Tiếng Anh: to approach; to get close to