接连不断接連不斷 nghĩa là gì
jiē lián bù duànHán Việt: TIẾP LIÊN BẤT ĐOẠN
liên tục không ngừng (thành ngữ)
Nghĩa
jiē lián bù duànHán Việt: TIẾP LIÊN BẤT ĐOẠN
- liên tục không ngừng (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) in unbroken succession; continuous
Chữ thành phần
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →