接送 nghĩa là gì
jiē sòngHán Việt: TIẾP TỐNG
đưa đón; chở đi chở về
Nghĩa
jiē sòngHSK 7Hán Việt: TIẾP TỐNG
- đưa đón; chở đi chở về
Tiếng Anh: to pick up and drop off; to ferry back and forth
jiē sòngHán Việt: TIẾP TỐNG
đưa đón; chở đi chở về
Tiếng Anh: to pick up and drop off; to ferry back and forth