接通费接通費 nghĩa là gì
jiē tōng fèiHán Việt: TIẾP THÔNG PHÍ
phí kết nối
Nghĩa
jiē tōng fèiHán Việt: TIẾP THÔNG PHÍ
- phí kết nối
Tiếng Anh: connection charge
Chữ thành phần
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →