Từ điển › 控制室控制室 nghĩa là gìkòng zhì shìHán Việt: KHỐNG CHẾ THẤTphòng điều khiểnNghĩa kòng zhì shìHán Việt: KHỐNG CHẾ THẤTphòng điều khiểnTiếng Anh: control roomChữ thành phần控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →