Từ điển › 控制棒控制棒 nghĩa là gìkòng zhì bàngHán Việt: KHỐNG CHẾ VỔNGthanh điều khiểnNghĩa kòng zhì bàngHán Việt: KHỐNG CHẾ VỔNGthanh điều khiểnTiếng Anh: control rodsChữ thành phần控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →