Từ điển › 控告控告 nghĩa là gìkòng gàobuộc tội; khởi tố; truy tốNghĩa kòng gàoHSK 7buộc tội; khởi tố; truy tốTiếng Anh: to accuse; to charge; to indictChữ thành phần控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →