推出 nghĩa là gì
tuī chūHán Việt: SUY XUẤT
đẩy ra
Nghĩa
tuī chūHSK 6Hán Việt: SUY XUẤTPhổ biến #4420
- đẩy ra
- phát hành
- ra mắt
- xuất bản
- giới thiệu
Tiếng Anh: to push out; to release; to launch; to publish; to recommend
tuī chūHán Việt: SUY XUẤT
đẩy ra
Tiếng Anh: to push out; to release; to launch; to publish; to recommend