推卸 nghĩa là gì
tuī xiè
tránh (đặc biệt là trách nhiệm); đổ lỗi; thoái thác
Nghĩa
tuī xièHSK 7
- tránh (đặc biệt là trách nhiệm); đổ lỗi; thoái thác
Tiếng Anh: to avoid (esp. responsibility); to shift (the blame); to pass the buck
tuī xiè
tránh (đặc biệt là trách nhiệm); đổ lỗi; thoái thác
Tiếng Anh: to avoid (esp. responsibility); to shift (the blame); to pass the buck