推开推開 nghĩa là gì
tuī kāiHán Việt: SUY KHAI
đẩy ra (cổng, v.v.)
Nghĩa
tuī kāiHSK 3Hán Việt: SUY KHAI
- đẩy ra (cổng, v.v.)
- đẩy đi
- từ chối
Tiếng Anh: to push open (a gate etc); to push away; to reject; to decline
tuī kāiHán Việt: SUY KHAI
đẩy ra (cổng, v.v.)
Tiếng Anh: to push open (a gate etc); to push away; to reject; to decline