Từ điển › 推敲推敲 nghĩa là gìtuī qiāoHán Việt: SUY XAOsuy nghĩ kỹNghĩa tuī qiāoHSK 7Hán Việt: SUY XAOsuy nghĩ kỹTiếng Anh: to think overChữ thành phần推tuī · Hán Việt: suyto push; to expel; to drive; to decline11 nét · Xem thứ tự nét →敲qiāo · Hán Việt: xaoto hammer, to pound, to strike14 nét · Xem thứ tự nét →