推测推測 nghĩa là gì
tuī cèHán Việt: SUY TRẮC
suy đoán
Nghĩa
tuī cèHSK 7Hán Việt: SUY TRẮC
- suy đoán
- suy luận
- phỏng đoán
- suy diễn
Tiếng Anh: speculation; to conjecture; to surmise; to speculate
tuī cèHán Việt: SUY TRẮC
suy đoán
Tiếng Anh: speculation; to conjecture; to surmise; to speculate