推理小说推理小說 nghĩa là gì
tuī lǐ xiǎo shuōHán Việt: SUY LÍ TIỂU THUYẾT
tiểu thuyết trinh thám; truyện trinh thám
Nghĩa
tuī lǐ xiǎo shuōHán Việt: SUY LÍ TIỂU THUYẾT
- tiểu thuyết trinh thám; truyện trinh thám
Tiếng Anh: murder mystery (novel); whodunit
Chữ thành phần
- 推tuī · Hán Việt: suyto push; to expel; to drive; to decline11 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →