推算 nghĩa là gì
tuī suànHán Việt: SUY TOÁN
tính toán
Nghĩa
tuī suànHSK 7Hán Việt: SUY TOÁN
- tính toán
- suy ra
- ngoại suy (trong tính toán)
Tiếng Anh: to calculate; to reckon; to extrapolate (in calculation)
tuī suànHán Việt: SUY TOÁN
tính toán
Tiếng Anh: to calculate; to reckon; to extrapolate (in calculation)