Từ điển › 推荐推荐推薦 nghĩa là gìtuī jiànđề xuấtNghĩa tuī jiànHSK 7Phổ biến #2168đề xuấtkhuyến nghịTiếng Anh: to recommendChữ thành phần推tuī · Hán Việt: suyto push; to expel; to drive; to decline11 nét · Xem thứ tự nét →荐jiànto recommend; to recur, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 推荐推荐信tuī jiàn xìn thư giới thiệu推荐书tuī jiàn shū thư giới thiệu