推进器推進器 nghĩa là gì
tuī jìn qìHán Việt: SUY TIẾN KHÍ
chân vịt
Nghĩa
tuī jìn qìHán Việt: SUY TIẾN KHÍ
- chân vịt
- thiết bị đẩy
- bộ phận đẩy
Tiếng Anh: propeller; propulsion unit; thruster
tuī jìn qìHán Việt: SUY TIẾN KHÍ
chân vịt
Tiếng Anh: propeller; propulsion unit; thruster