推进舱推進艙 nghĩa là gì
tuī jìn cāng
mô-đun đẩy
Nghĩa
tuī jìn cāng
- mô-đun đẩy
- (hàng không vũ trụ) mô-đun dịch vụ
Tiếng Anh: propulsion module; (astronautics) service module
tuī jìn cāng
mô-đun đẩy
Tiếng Anh: propulsion module; (astronautics) service module