Từ điển › 推销推销推銷 nghĩa là gìtuī xiāoHán Việt: SUY TIUtiếp thịNghĩa tuī xiāoHSK 4Hán Việt: SUY TIUtiếp thịbánTiếng Anh: to market; to sellChữ thành phần推tuī · Hán Việt: suyto push; to expel; to drive; to decline11 nét · Xem thứ tự nét →销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 推销推销员tuī xiāo yuán nhân viên kinh doanh; nhân viên bán hàng