掩护掩護 nghĩa là gì
yǎn hùHán Việt: ÉM HỘ
che chắn
Nghĩa
yǎn hùHSK 7Hán Việt: ÉM HỘ
- che chắn
- bảo vệ
- che đậy
- bảo hộ
- ẩn náu
- LT:面[mian4]
Tiếng Anh: to screen; to shield; to cover; protection; cover; CL:面[mian4]
yǎn hùHán Việt: ÉM HỘ
che chắn
Tiếng Anh: to screen; to shield; to cover; protection; cover; CL:面[mian4]