Từ điển › 掰弯掰弯掰彎 nghĩa là gìbāi wānbẻ congNghĩa bāi wānbẻ cong(tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tínhTiếng Anh: to bend; (slang) to turn a straight person gayChữ thành phần掰bāito rip, to tear12 nét · Xem thứ tự nét →弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →