Từ điển › 掰手腕掰手腕 nghĩa là gìbāi shǒu wànvật tayNghĩa bāi shǒu wànvật tayTiếng Anh: arm wrestlingChữ thành phần掰bāito rip, to tear12 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →腕wàn · Hán Việt: oảnwrist12 nét · Xem thứ tự nét →