Từ điển › 掰扯掰扯 nghĩa là gìbāi chetranh luậnNghĩa bāi chetranh luậntranh chấpcãi cọ (tiếng địa phương)Tiếng Anh: to debate; to dispute; to wrangle (dialect)Chữ thành phần掰bāito rip, to tear12 nét · Xem thứ tự nét →扯chě · Hán Việt: chảito rip, to tear; to haul; casual talk7 nét · Xem thứ tự nét →