Từ điển › 掰掰掰掰 nghĩa là gìbāi bāitạm biệt (từ mượn) (Đài Loan)Nghĩa bāi bāitạm biệt (từ mượn) (Đài Loan)Tiếng Anh: bye-bye (loanword) (Tw)Chữ thành phần掰bāito rip, to tear12 nét · Xem thứ tự nét →