Từ điển › 掰直掰直 nghĩa là gìbāi zhíbẻ thẳngNghĩa bāi zhíbẻ thẳng(tiếng lóng) biến người đồng tính thành thẳngTiếng Anh: to straighten; (slang) to turn a gay person straightChữ thành phần掰bāito rip, to tear12 nét · Xem thứ tự nét →直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →