Từ điển › 掰腕子掰腕子 nghĩa là gìbāi wàn zivật tayNghĩa bāi wàn zivật tayTiếng Anh: arm wrestlingChữ thành phần掰bāito rip, to tear12 nét · Xem thứ tự nét →腕wàn · Hán Việt: oảnwrist12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →