Từ điển › 揉制揉制 nghĩa là gìróu zhìnhào (da)Nghĩa róu zhìnhào (da)Tiếng Anh: to knead (leather)Chữ thành phần揉róuto massage, to knead; to crush by hand12 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →