Từ điển › 揉合揉合 nghĩa là gìróu hépha trộn; hợp nhất; trộn lẫnNghĩa róu hépha trộn; hợp nhất; trộn lẫnTiếng Anh: to blend; to merge; to mix togetherChữ thành phần揉róuto massage, to knead; to crush by hand12 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →