Từ điển › 揉和揉和 nghĩa là gìróu hénhào (đất sét)Nghĩa róu hénhào (đất sét)Tiếng Anh: to knead (clay)Chữ thành phần揉róuto massage, to knead; to crush by hand12 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →