Từ điển › 揉搓揉搓 nghĩa là gìróu cuocọ xátNghĩa róu cuocọ xátgiày vòhành hạTiếng Anh: to rub; to torment; to tortureChữ thành phần揉róuto massage, to knead; to crush by hand12 nét · Xem thứ tự nét →搓cuō · Hán Việt: saito rub or roll between the hands12 nét · Xem thứ tự nét →