Từ điển › 揉碎揉碎 nghĩa là gìróu suìnghiền nátNghĩa róu suìnghiền nátbóp vụnTiếng Anh: to crush; to crumble into piecesChữ thành phần揉róuto massage, to knead; to crush by hand12 nét · Xem thứ tự nét →碎suì · Hán Việt: toáito break, to smash; broken, busted13 nét · Xem thứ tự nét →