Từ điển › 揍扁揍扁 nghĩa là gìzòu biǎnđánh ai đóNghĩa zòu biǎnđánh ai đóđánhTiếng Anh: to beat (sb) up; to hitChữ thành phần揍zòuto hit, to beat; to smash, to break12 nét · Xem thứ tự nét →扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →