Từ điển › 揍死揍死 nghĩa là gìzòu sǐđánh chếtNghĩa zòu sǐđánh chếtTiếng Anh: to beat to deathChữ thành phần揍zòuto hit, to beat; to smash, to break12 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →